
Vòng bi 6800 duy trì hiệu suất ổn định trong các ứng dụng mang máy nén khí. Chúng cũng được sử dụng trong các thiết kế vòng bi băng tải, đặc biệt là trong vòng bi băng tải, vòng bi máy trộn nhỏ và vòng bi bơm. Trong ngành công nghiệp điện tử, vòng bi cho máy in, máy photocopy và màn hình pan/nghiêng yêu cầu cao - độ chính xác, mỏng - vòng bi có tường bao quanh cho chuyển động chính xác.
|
Người mẫu |
6800 series Deep Groove Balling |
|
Vật liệu |
GCR15, SUS420, SUS440, SUS304, SUS316 |
|
Bụi che phủ |
ZZ, 2-Rs, mở |
|
Sự chính xác |
ABEC7, ABEC5 |
|
Thời gian giao hàng |
5-10 ngày |
|
Lợi thế |
Chúng tôi là nhà máy trực tiếp, cung cấp dịch vụ tùy chỉnh OEM ODM, giá cao nhất và chất lượng tốt nhất được đảm bảo |
Vòng bi tường mỏng 6800 được sản xuất bởi Vòng bi BLH cung cấp khả năng chịu lực tải tuyệt vời. Torques bắt đầu có sẵn trong các cài đặt ánh sáng, tiêu chuẩn hoặc nặng và độ thanh toán hướng tâm có sẵn trong C2, C0, C3 và C4. Với hiệu suất lăn tuyệt vời và một loạt các ứng dụng, vòng bi 6800 là sự lựa chọn ưa thích của nhiều kỹ sư dự án công nghiệp. Những vòng bi này cung cấp chất lượng cao, hiệu quả chi phí cao, giao hàng nhanh và quan trọng nhất là khả năng chi trả. Bảng sau đây cung cấp các tham số kích thước cho vòng bi 6800. Để biết thêm thông tin về mô hình ổ trục và công nghệ lăn, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.


Bảng mô hình sê -ri có tường mỏng 6800
|
Mang KHÔNG. |
Khoan |
O.D. |
Chiều rộng |
Rít lên |
Xếp hạng tải |
Bổ sung bóng |
Tốc độ tối đa |
Cân nặng |
|||||||
|
d |
D |
B |
r/phút |
Năng động |
Tĩnh |
KHÔNG. |
Kích cỡ |
Dầu mỡ |
Dầu |
kg |
|||||
|
mm trong |
mm trong |
mm trong |
mm |
Cr |
COR |
mm |
r/phút |
r/phút |
|||||||
|
681 |
Mở |
1 |
0.03937 |
3 |
0.11811 |
1 |
0.08937 |
0.07 |
0.1 |
0.03 |
6 |
0.6 |
130000 |
150000 |
0.0001 |
|
Niêm phong |
1 |
0.03937 |
3 |
0.11811 |
1 |
0.03937 |
0.07 |
0.1 |
0.03 |
6 |
0.6 |
130000 |
150000 |
0.0001 |
|
|
681X |
Mở |
1.5 |
0.059055 |
4 |
0.157480 |
1.2 |
0.047244 |
0.07 |
0.1 |
0.03 |
7 |
0.6 |
130000 |
150000 |
0.00014 |
|
Niêm phong |
1.5 |
0.059055 |
4 |
0.157480 |
2 |
0.078740 |
0.07 |
0.1 |
0.03 |
7 |
0.6 |
130000 |
150000 |
0.00014 |
|
|
682 |
Mở |
2 |
0.07874 |
5 |
0.19685 |
1.5 |
0.05906 |
0.1 |
0.17 |
0.05 |
6 |
0.8 |
980000 |
110000 |
0.00015 |
|
Niêm phong |
2 |
0.07874 |
5 |
0.19685 |
2.3 |
0.09055 |
0.1 |
0.17 |
0.05 |
6 |
0.8 |
980000 |
110000 |
0.0002 |
|
|
683zz |
Mở |
3 |
0.11811 |
7 |
0.27559 |
2 |
0.0789 |
0.1 |
0.3 |
0.12 |
7 |
1.2 |
45000 |
53000 |
0.0003 |
|
Niêm phong |
3 |
0.1181 |
|||||||||||||
|
0.00045 |
|||||||||||||||
|
684zz |
Mở |
4 |
0.15748 |
9 |
0.35433 |
2.5 |
0.0984 |
0.1 |
0.5 |
0.22 |
7 |
1.588 |
39000 |
48000 |
0.0006 |
|
Niêm phong |
4 |
0.1575 |
0.0009 |
||||||||||||
|
685zz |
Mở |
5 |
0.19685 |
11 |
0.43307 |
3 |
0.1181 |
0.15 |
0.6 |
0.28 |
9 |
1.588 |
35000 |
45000 |
0.001 |
|
Niêm phong |
5 |
0.1969 |
0.0016 |
||||||||||||
|
686zz |
Mở |
6 |
0.23622 |
13 |
0.51181 |
3.5 |
0.1378 |
0.15 |
0.83 |
0.39 |
8 |
2.0 |
33000 |
42000 |
0.0018 |
|
Niêm phong |
5 |
0.1969 |
0.0025 |
||||||||||||
|
687zz |
Mở |
7 |
0.27559 |
14 |
0.55118 |
3.5 |
0.1378 |
0.15 |
0.9 |
0.44 |
9 |
2.0 |
31000 |
40000 |
0.002 |
|
Niêm phong |
5 |
0.1969 |
0.0028 |
||||||||||||
|
688zz |
Mở |
8 |
0.31496 |
16 |
0.62992 |
4 |
0.1575 |
0.2 |
1.23 |
0.63 |
9 |
2.381 |
29000 |
38000 |
0.0032 |
|
Niêm phong |
5 |
0.1969 |
0.004 |
||||||||||||
|
689zz |
Mở |
9 |
0.35433 |
17 |
0.66929 |
4 |
0.1575 |
0.2 |
1.23 |
0.63 |
9 |
2.381 |
28000 |
36000 |
0.0035 |
|
Niêm phong |
5 |
0.1969 |
0.0043 |
||||||||||||
|
6800 ổ trục |
10 |
0.3937 |
19 |
0.74803 |
5 |
0.1969 |
0.3 |
1.32 |
0.7 |
10 |
2.381 |
26000 |
34000 |
0.005 |
|
|
6801 ổ trục |
12 |
0.47244 |
21 |
0.82677 |
5 |
0.1969 |
0.3 |
1.47 |
0.84 |
12 |
2.381 |
22000 |
30000 |
0.006 |
|
|
63801 ổ trục |
12 |
0.47244 |
21 |
0.82677 |
7 |
0.2756 |
0.3 |
1.47 |
0.84 |
12 |
2.381 |
22000 |
30000 |
0.007 |
|
|
6802 Vòng bi |
15 |
0.59055 |
24 |
0.94488 |
5 |
0.1956 |
0.3 |
1.59 |
0.98 |
14 |
2.381 |
20000 |
28000 |
0.007 |
|
|
6803 Nbear |
17 |
0.66929 |
26 |
1.02362 |
5 |
0.1969 |
0.3 |
1.7 |
1.05 |
15 |
2.381 |
19000 |
30000 |
0.0075 |
|
|
6804 Vòng bi |
20 |
0.7874 |
32 |
1.25984 |
7 |
0.2758 |
0.30 |
2.68 |
1.74 |
14 |
3.175 |
17000 |
22000 |
0.0180 |
|
|
6805 Vòng bi |
25 |
0.98425 |
37 |
1.45669 |
7 |
0.2756 |
0.3 |
3.3 |
2.26 |
15 |
3.5 |
15000 |
18000 |
0.022 |
|
|
6806 ổ trục |
30 |
1.1811 |
42 |
1.65354 |
7 |
0.2756 |
0.3 |
4.55 |
3.4 |
19 |
3.175 |
13000 |
15000 |
0.026 |
|
|
6807 Vòng bi |
35 |
1.37795 |
47 |
1.85039 |
7 |
0.2756 |
0.3 |
4.75 |
3.85 |
22 |
3.175 |
11000 |
13000 |
0.03 |
|
|
6808 Vòng bi |
40 |
1.5748 |
52 |
2.04724 |
7 |
0.2756 |
0.3 |
4.95 |
4.2 |
24 |
3.175 |
10000 |
12000 |
0.033 |
|
Chú phổ biến: 6800 series Deep Groove Balling, Nhà sản xuất vòng bi, nhà cung cấp, nhà sản xuất của Trung Quốc 6800